Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Vương quốc Anh
Ireland
Úc
Philippines
Trung Quốc
Singapore
Đài Loan
Nhật Bản
Thái Lan
Malaysia
Phần Lan
Estonia
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Lithuania
Na Uy
Thụy Điển
Thụy Sĩ
Pháp
Tây Ban Nha
Kenya
Slovakia
Uganda
Bahrain
Ý
Bulgaria
Zambia
Macao
Slovenia
Sri Lanka
Bồ Đào Nha
Liên minh châu Âu
Montenegro
Síp
Croatia
Bosnia và Herzegovina
Bỉ
Brazil
Serbia
Hy Lạp
Latvia
Ai Cập
Ấn Độ
Mexico
Chile
Nigeria
Hoa Kỳ
Canada
Nga
Uruguay
2026 Nov 27
Friday
00:01:00
UK
Car Production YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:01:00
UK
Auto Production YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:01:00
IE
Consumer Confidence (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:30:00
AU
Private Sector Credit YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:30:00
AU
Private Sector Credit MoM (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
00:30:00
AU
Housing Credit MoM (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Imports YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Producer Price Index YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Exports YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Balance of Trade (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:30:00
CN
Industrial Profits YoY (Oct)
Dự Đoán
15.50
Trước đó
Thấp
02:00:00
SG
Bank Lending (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
02:00:00
TW
Consumer Confidence (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
03:30:00
SG
Export Prices YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
03:30:00
SG
Import Prices YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
03:30:00
SG
Producer Price Index YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
04:00:00
TH
Industrial Production YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
04:00:00
MY
Producer Price Index YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
Construction Orders YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
05:00:00
JP
Housing Starts YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
06:00:00
FI
Gross Domestic Product YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
EE
Retail Sales MoM (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
EE
Retail Sales YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:00:00
FI
Consumer Confidence (Nov)
Dự Đoán
-9.70
Trước đó
Thấp
06:00:00
FI
Business Confidence (Nov)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
-3.00
Thấp
07:00:00
TR
Economic Confidence Index (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
DE
Consumer Confidence (Dec)
Dự Đoán
Trước đó
-28.00
Cao
07:00:00
LT
Industrial Production MoM (Oct)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
Thấp
07:00:00
LT
Retail Sales YoY (Oct)
Dự Đoán
5.60
Trước đó
Thấp
07:00:00
NO
Unemployment Rate n.s.a (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
NO
Unemployed Persons (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
SE
Consumer Inflation Expectation (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
SE
Economic Tendency Indicator (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
NO
Retail Sales MoM (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
SE
Balance of Trade (Oct)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
Thấp
07:00:00
SE
Consumer Confidence (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
SE
Business Confidence (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
LT
Industrial Production YoY (Oct)
Dự Đoán
7.40
Trước đó
Thấp
07:30:00
TR
Financial Stability Report
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:30:00
CH
Retail Sales YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
07:30:00
CH
Retail Sales MoM (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
07:45:00
FR
Producer Price Index MoM (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:45:00
FR
Household Consumption MoM (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:45:00
FR
Inflation Rate MoM (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:45:00
FR
Inflation Rate YoY (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
07:45:00
FR
Producer Price Index YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:45:00
FR
Harmonised Inflation Rate MoM (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:45:00
FR
Harmonised Inflation Rate YoY (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:45:00
FR
GDP Growth Rate QoQ (Q3)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
0.10
Thấp
07:45:00
FR
GDP Growth Rate YoY (Q3)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.40
Thấp
07:45:00
FR
Non-Farm Payrolls QoQ (Q3)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
ES
Retail Sales MoM (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
08:00:00
ES
Harmonised Inflation Rate YoY (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
ES
Inflation Rate MoM (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:00:00
ES
Core Inflation Rate YoY (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
ES
Harmonised Inflation Rate MoM (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
ES
Retail Sales YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
08:00:00
KE
Inflation Rate YoY (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
SE
Consumer Confidence (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
SK
Business Confidence (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
SE
Consumer Inflation Expectation (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
SE
Economic Tendency Indicator (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:30:00
UG
Inflation Rate YoY (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:30:00
BH
Inflation Rate YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:55:00
DE
Unemployed Persons (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
08:55:00
DE
Unemployment Rate (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
08:55:00
DE
Employment Change (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
09:00:00
IT
Industrial Sales MoM (Sep)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
IT
Industrial Sales YoY (Sep)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
BG
Tourist Arrivals YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
ZM
Interest Rate Decision
Dự Đoán
10.75
Trước đó
10.75
Thấp
09:00:00
ZM
Interest Rate Decision (Nov)
Dự Đoán
13.25
Trước đó
Thấp
09:00:00
MO
Balance of Trade (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:30:00
SI
Retail Sales YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:30:00
LK
Inflation Rate YoY (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:30:00
SI
Retail Sales MoM (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:30:00
PT
Business Confidence (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:30:00
PT
Consumer Confidence (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:30:00
LK
Producer Price Index YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
EU
Services Sentiment (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
EU
Economic Sentiment (Nov)
Dự Đoán
18.50
Trước đó
Trung bình
10:00:00
EU
Consumer Inflation Expectation (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
EU
Industrial Sentiment (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
EU
Selling Price Expectations (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
ME
Balance of Trade (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
CY
Industrial Production YoY (Sep)
Dự Đoán
Trước đó
1.10
Thấp
10:00:00
HR
GDP Growth Rate YoY (Q3)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
1.80
Thấp
10:00:00
BA
Inflation Rate YoY (Oct)
Dự Đoán
6.00
Trước đó
Thấp
10:00:00
BA
Inflation Rate MoM (Oct)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
Thấp
10:00:00
EU
Consumer Confidence (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:10:00
IT
BTP Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:30:00
BE
Harmonised Inflation Rate YoY (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:30:00
BE
Producer Price Index YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:30:00
BE
Inflation Rate MoM (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:30:00
BE
Inflation Rate YoY (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
BR
IGP-M Inflation MoM (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
0.40
Thấp
11:00:00
ES
Business Confidence (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
11:00:00
RS
Unemployment Rate (Q3)
Dự Đoán
7.20
Trước đó
8.90
Thấp
11:00:00
GR
Total Credit YoY (Oct)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
Thấp
11:00:00
PT
Inflation Rate YoY (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
PT
Inflation Rate MoM (Nov)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
LV
Retail Sales YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
IE
Retail Sales MoM (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
PT
Unemployment Rate (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
EG
M2 Money Supply YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
BR
Bank Lending MoM (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
BR
Gross Debt to GDP (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Bank Loan Growth YoY (Nov/13)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Deposit Growth YoY (Nov/13)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Foreign Exchange Reserves (Nov/20)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
MX
Balance of Trade (Oct)
Dự Đoán
-0.61
Trước đó
Trung bình
12:00:00
CL
Unemployment Rate (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
NG
GDP Growth Rate YoY (Q3)
Dự Đoán
4.43
Trước đó
4.10
Thấp
13:30:00
US
Retail Inventories Ex Autos MoM (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:30:00
US
Goods Trade Balance Adv (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:30:00
US
Wholesale Inventories MoM (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
13:30:00
CA
GDP Implicit Price QoQ (Q3)
Dự Đoán
2.50
Trước đó
Thấp
13:30:00
CA
Current Account (Q3)
Dự Đoán
8.80
Trước đó
2.20
Trung bình
13:30:00
US
Goods Trade Balance (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
15:00:00
CA
Budget Balance (Sep)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
15:30:00
RU
M2 Money Supply YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
16:00:00
LK
Balance of Trade (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
16:00:00
RU
Gross Domestic Product YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
18:00:00
US
Baker Hughes Oil Rig Count (Nov/27)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
18:00:00
UY
Balance of Trade (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
19:00:00
MX
Fiscal Balance (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Retail Sales YoY (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
23:50:00
JP
Retail Sales MoM (Oct)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.